menu_book
見出し語検索結果 "bò rừng" (1件)
bò rừng
日本語
名バイソン
Người đàn ông bị con bò rừng tấn công khi đang tham quan công viên.
男性は公園を訪れている最中にバイソンに襲われた。
swap_horiz
類語検索結果 "bò rừng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bò rừng" (4件)
Người đàn ông bị con bò rừng tấn công khi đang tham quan công viên.
男性は公園を訪れている最中にバイソンに襲われた。
Con bò rừng húc văng người đàn ông lên không trung.
バイソンは男性を空中に突き飛ばした。
Du khách không nên có hành vi khiêu khích bò rừng.
観光客はバイソンを挑発するような行為をしてはいけません。
Mùa giao phối của bò rừng thường kéo dài từ tháng 6.
バイソンの交尾期は通常6月から続く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)